Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curiosity

/,kjuəri'ɔsiti/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4518

“curiosities” là số nhiều của curiosity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tò mò danh từ

“Curiosity drives scientific inquiry, prompting researchers to explore the unknown and expand human knowledge.”Tò mò thúc đẩy sự tìm kiếm khoa học, khiến các nhà nghiên cứu khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức của nhân loại.

Biến thể từ curiosities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curiosity

/,kjuəri'ɔsiti/

danh từ

  • sự ham biết; tính ham biết
  • sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ
    • out of curiosity: vì tò mò
  • vật kỳ lạ, vật hiếm, vật quý, cảnh lạ
    • the curiosities of the town: những cảnh lạ ở thành phố
  • sự kỳ lạ, sự hiếm có

thành ngữ

  1. to be tiptoe with curiosity
    • tò mò muốn biết quá không kìm được
  2. curiosity shop
    • hiệu bán đồ cổ, hiệu bán những đồ quý hiếm
  3. to set somebody's curiosity agog
    • (xem) agog
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state in which you want to learn more about something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...