Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defender

/di'fendə/ Collins ★★ phổ biến #4820

“defenders” là số nhiều của defender — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hậu vệ danh từ

“The defender protects the goal from the other team.”Hậu vệ bảo vệ khung thành khỏi đội đối phương.

Biến thể từ defenders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defender

/di'fendə/

danh từ

  • người che chở, người bảo vệ
  • người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who cares for persons or property n. a fighter who holds out against attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...