Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

determine

/di'tə:min/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #773

“determining” là hiện tại phân từ của determine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xác định động từ

“We need to determine the cause.”Chúng ta cần xác định nguyên nhân.

Đồng nghĩa decideresolveascertain
Trái nghĩa waverhesitate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

determine

/di'tə:min/

ngoại động từ

  • định, xác định, định rõ
    • to determine the meaning of words: xác định nghĩa từ
  • quyết định, định đoạt
    • hard work determine good results: làm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp
    • to determine a fate: định đoạt số phận
  • làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
    • to determine someone to do something: làm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì
  • (pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc

nội động từ

  • quyết định, quyết tâm, kiên quyết
    • to determine on doing (to do) something: quyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì
  • (pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study v. shape or influence; give direction to v. fix conclusively or authoritatively v. fix in scope; fix the boundaries of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...