Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

differentiate

/,difə'renʃieit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6387

“differentiates” là ngôi 3 số ít của differentiate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân biệt động từ

“How do you differentiate between fact and opinion?”Bạn phân biệt giữa thực tế và ý kiến như thế nào?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

differentiate

/,difə'renʃieit/

ngoại động từ

  • phân biệt
    • to differentiate something from another: phân biệt cái này với cái khác
  • (toán học) lấy vi phân

nội động từ

  • trở thành khác biệt, khác biệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. calculate a derivative; take the derivative v. become different during development v. become distinct and acquire a different character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...