Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disability

/,disə'biliti/ Collins ★★ phổ biến #2558

“disabilities” là số nhiều của disability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khuyết tật danh từ

“He has a disability but he is very talented.”Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.

Biến thể từ disabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disability

/,disə'biliti/

danh từ

  • sự bất tài, sự bất lực
  • sự ốm yếu tàn tật
  • (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...