Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disappointment

/,disə'pɔintmənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4566

“disappointments” là số nhiều của disappointment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thất vọng, nỗi thất vọng danh từ

“To his great disappointment, the trip was postponed.”Khiến anh ấy vô cùng thất vọng, chuyến đi bị hoãn lại.

Biến thể từ disappointments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disappointment

/,disə'pɔintmənt/

danh từ

  • sự chán ngán, sự thất vọng
  • điều làm chán ngán, điều làm thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of dissatisfaction that results when your expectations are not realized n. an act (or failure to act) that disappoints someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...