disconfirm
“disconfirms” là ngôi 3 số ít của disconfirm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disconfirm
//
* ngoại động từ- phản đối
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“disconfirms” là ngôi 3 số ít của disconfirm — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...