Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

distress

/dis'tres/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5194

“distresses” là số nhiều của distress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đau Khổ danh từ

“Chronic distress can lead to various health problems, including anxiety and cardiovascular diseases, if not managed properly.”Đau khổ mãn tính có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm lo âu và các bệnh tim mạch, nếu không được quản lý đúng cách.

Đồng nghĩa anguishsufferingtorment
Trái nghĩa comfortrelief
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

distress

/dis'tres/

danh từ

  • nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
  • cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo
  • tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy
    • a signal of distress: tín hiệu báo lâm nguy
  • tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi
  • (pháp lý) sự tịch biên

ngoại động từ

  • làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
  • làm lo âu, làm lo lắng
  • bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ
  • làm kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. psychological suffering n. a state of adversity (danger or affliction or need) n. extreme physical pain n. the seizure and holding of property as security for payment of a debt or satisfaction of a claim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...