Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donor

/'dounə/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3847

“donors” là số nhiều của donor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người cho, nhà tài trợ danh từ

“The organization is looking for a generous donor.”Tổ chức đang tìm kiếm một nhà tài trợ hào phóng.

Biến thể từ donors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donor

/'dounə/

danh từ

  • người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng
    • donor of blood: người cho máu
Định nghĩa tiếng Anh

n. person who makes a gift of property n. (medicine) someone who gives blood or tissue or an organ to be used in another person (the host)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...