Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taker

/'teikə/ Collins ★ phổ biến #11830
Biến thể từ takers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taker

/'teikə/

danh từ

  • người lấy, người nhận
  • người nhận đánh cuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who accepts an offer n. one who takes a bet or wager

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...