Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11830

taker

/'teikə/

danh từ

  • người lấy, người nhận
  • người nhận đánh cuộc
Biến thể từ takers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who accepts an offer\nn. one who takes a bet or wager

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...