Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doth

/dʌθ/

(từ cổ,nghĩa cổ), ngôi 3 số ít, thời hiện tại của do

Định nghĩa tiếng Anh

3d pers. sing. pres. of Do.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...