Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dysregulate

/dɪsˈrɛɡjʊleɪt/

“dysregulated” là quá khứ của dysregulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm rối loạn động từ

“Stress can dysregulate the body's hormonal balance.”Căng thẳng có thể làm rối loạn sự cân bằng hormone của cơ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • làm rối loạn
    • dysregulate the immune system: làm rối loạn hệ miễn dịch
  • làm mất cân bằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...