Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11660

easel

/'i:zl/

danh từ

  • giá vẽ (của hoạ sĩ); giá bảng đen
Biến thể từ easels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an upright tripod for displaying something (usually an artist's canvas)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...