Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

effort

/'efət/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #454

“efforts” là số nhiều của effort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nỗ lực danh từ

“She put a lot of effort into her work.”Cô ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực cho công việc của mình.

Biến thể từ efforts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

effort

/'efət/

danh từ

  • sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố thử làm
  • sự ra tay
  • kết quả đạt được (của sự cố gắng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. use of physical or mental energy; hard work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...