embrace
“embraced” là quá khứ của embrace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We should embrace cultural diversity in our community.”Chúng ta nên chấp nhận sự đa dạng văn hóa trong cộng đồng của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embrace
/im'breis/
danh từ
- sự ôm, cái ôm
- (nói trại) sự ăn nằm với nhau
ngoại động từ
- ôm, ôm chặt, ghì chặt
- nắm lấy (thời cơ...)
- đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
- gồm, bao gồm
- bao quát (nhìn, nắm)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of clasping another person in the arms (as in greeting or affection) n. the state of taking in or encircling n. a close affectionate and protective acceptance v. include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory