Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embrace

/im'breis/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2473

“embracing” là hiện tại phân từ của embrace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ôm, chấp nhận động từ

“We should embrace cultural diversity in our community.”Chúng ta nên chấp nhận sự đa dạng văn hóa trong cộng đồng của mình.

Đồng nghĩa hugacceptwelcomeadopt
Trái nghĩa rejectshunavoid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embrace

/im'breis/

danh từ

  • sự ôm, cái ôm
  • (nói trại) sự ăn nằm với nhau

ngoại động từ

  • ôm, ôm chặt, ghì chặt
  • nắm lấy (thời cơ...)
  • đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...)
  • gồm, bao gồm
  • bao quát (nhìn, nắm)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of clasping another person in the arms (as in greeting or affection) n. the state of taking in or encircling n. a close affectionate and protective acceptance v. include in scope; include as part of something broader; have as one's sphere or territory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...