Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enable

/i'neibl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2192

“enabled” là quá khứ của enable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cho phép động từ

“This will enable you to learn better.”Điều này sẽ giúp bạn học tốt hơn.

Trái nghĩa preventdisable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enable

//

  • có thể
Định nghĩa tiếng Anh

v. render capable or able for some task

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...