Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enables” là ngôi 3 số ít của enable — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2192

enable

//

  • có thể
Trái nghĩa preventdisable
Định nghĩa tiếng Anh

v. render capable or able for some task

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...