endorse
/in'dɔ:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3884
“endorsed” là quá khứ phân từ của endorse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chứng thực, xác thực
động từ
“The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.”Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.
Biến thể từ
endorsed quá khứ phân từ
endorsed quá khứ
endorsing hiện tại phân từ
endorses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endorse
/in'dɔ:s/
ngoại động từ
- chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
- xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)
thành ngữ
- to endorse over
- chuyển nhượng (hối phiếu...)
- an endorsed licence
- bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
Định nghĩa tiếng Anh
v. sign as evidence of legal transfer