Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“endorsing” là hiện tại phân từ của endorse — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3884

endorse

/in'dɔ:s/

ngoại động từ

  • chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
  • xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)

thành ngữ

  1. to endorse over
    • chuyển nhượng (hối phiếu...)
  2. an endorsed licence
    • bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
Đồng nghĩa supportapproveadvocate
Trái nghĩa opposecriticizecondemn
Định nghĩa tiếng Anh

v. sign as evidence of legal transfer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...