Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endorse

/in'dɔ:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3884

“endorses” là ngôi 3 số ít của endorse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chứng thực, xác thực động từ

“The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.”Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.

Đồng nghĩa supportapproveadvocate
Trái nghĩa opposecriticizecondemn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endorse

/in'dɔ:s/

ngoại động từ

  • chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
  • xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)

thành ngữ

  1. to endorse over
    • chuyển nhượng (hối phiếu...)
  2. an endorsed licence
    • bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi
Định nghĩa tiếng Anh

v. sign as evidence of legal transfer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...