Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“entrances” là số nhiều của entrance — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #2877

entrance

/'entrəns/

danh từ

  • sự đi vào
  • (sân khấu) sự ra (của diễn viên)
  • sự nhậm (chức...)
  • quyền vào, quyền gia nhập
  • tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee)
  • cổng vào, lối vào

ngoại động từ

  • làm xuất thần
  • làm mê li
  • mê hoặc (ai đén chỗ...)
    • to entrance someone to his destruction: mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
Trái nghĩa exitdepartureegress
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that provides access (to get in or get out)\nn. a movement into or inward\nn. the act of entering\nv. put into a trance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...