Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entrance

/'entrəns/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #2877

“entrancing” là hiện tại phân từ của entrance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lối vào danh từ

“The entrance is on the left.”Lối vào ở bên trái.

Trái nghĩa exitdepartureegress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entrance

/'entrəns/

danh từ

  • sự đi vào
  • (sân khấu) sự ra (của diễn viên)
  • sự nhậm (chức...)
  • quyền vào, quyền gia nhập
  • tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance_fee)
  • cổng vào, lối vào

ngoại động từ

  • làm xuất thần
  • làm mê li
  • mê hoặc (ai đén chỗ...)
    • to entrance someone to his destruction: mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that provides access (to get in or get out) n. a movement into or inward n. the act of entering v. put into a trance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...