Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5291

erupt

/i'rʌpt/

nội động từ

  • phun (núi lửa)
  • nổ ra (chiến tranh...)
  • nhú lên, mọc (răng)
Đồng nghĩa explodeburstvent
Trái nghĩa subsiderecede
Định nghĩa tiếng Anh

v. start abruptly\nv. erupt or intensify suddenly\nv. start to burn or burst into flames\nv. break out

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...