Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escape

/is'keip/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2034

“escaping” là hiện tại phân từ của escape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trốn thoát động từ

“They managed to escape from the locked room.”Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi căn phòng bị khóa.

Đồng nghĩa fleeevadeavoidelude
Trái nghĩa captureconfrontface
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escape

/is'keip/

danh từ

  • sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
  • sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
  • (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
  • cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)

thành ngữ

  1. to have a narrow (hairbreadth) escape
    • suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được

ngoại động từ

  • trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
    • to escape death: thoát chết
    • to escape punishment: thoát khỏi sự trừng phạt
  • vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
    • a scream escaped his lips: một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên

nội động từ

  • trốn thoát, thoát
  • thoát ra (hơi...)

thành ngữ

  1. his name had escaped me
    • tôi quên bẵng tên anh ta
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of escaping physically n. an inclination to retreat from unpleasant realities through diversion or fantasy n. an avoidance of danger or difficulty n. a means or way of escaping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...