Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

escribe

/es'kraib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

escribe

//

  • dựng đường tròn bàng tiếp

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...