EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,046
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
escribe
//
dựng đường tròn bàng tiếp
Gợi ý (8)
escribed
tính từ: (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)
prescriber
xem prescribe
misdescribe
ngoại động từ: tả sai, miêu tả không đúng
unprescribed
tự nguyện
describe
ngoại động từ: tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
prescribe
ngoại động từ: ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải
describer
danh từ: người tả, người mô tả, người miêu tả
rescribe
(từ hiếm) viết lại
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...