escribe
/es'kraib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
escribe
//
- dựng đường tròn bàng tiếp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...