Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

essential

/i'senʃәl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1949

“essentials” là số nhiều của essential — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cần thiết tính từ

“Water is essential for life.”Nước là cần thiết cho sự sống.

Biến thể từ essentials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

essential

//

  • thực chất; cốt yếu
Định nghĩa tiếng Anh

s. absolutely necessary; vitally necessary a. basic and fundamental a. being or relating to or containing the essence of a plant etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...