Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

etch

/etʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8832

“etched” là quá khứ phân từ của etch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khắc, chạm khắc động từ

“She etched her name on the glass.”Cô ấy khắc tên mình lên kính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

etch

/etʃ/

động từ

  • khắc axit
Định nghĩa tiếng Anh

v. make an etching of v. cause to stand out or be clearly defined or visible v. selectively dissolve the surface of (a semiconductor or printed circuit) with a solvent, laser, or stream of electrons

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...