Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5963

static

/'stætiks/

tính từ

  • tĩnh, (thuộc) tĩnh học
    • static pressure: áp lực tĩnh
    • static electricity: tĩnh điện
Biến thể từ statics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crackling or hissing noise caused by electrical interference\nn. angry criticism\ns. showing little if any change

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...