Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2821

evolve

/i'vɔlv/

ngoại động từ

  • mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  • (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
  • phát ra (sức nóng...)
  • làm tiến triển; làm tiến hoá

nội động từ

  • tiến triển; tiến hoá
Đồng nghĩa developchange
Trái nghĩa stagnateremain
Định nghĩa tiếng Anh

v. work out\nv. undergo development or evolution

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...