Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "ex-". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (16)
ex-voto
phó từ: (tôn giáo) để cầu nguyện, để thề nguyền
ex-service
tính từ: giải ngũ, phục viên
ex-directory
(nói về số điện thoại) không nằm trong danh bạ
ex-serviceman
danh từ: lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh
ex-libris
danh từ: dấu sở hữu (trên sách)
ex-nihilo
từ hư vô
ex-librist
danh từ: người sưu tầm dấu sở hữu (sách)
ex-siccant
làm khô; sấy khô
ex-servicewoman
số nhiều là ex-servicewomen
sex-linked
liên kết giới tính, ghép giới tính
sex-starved
<thgt> thèm khát tình dục; không có đủ cơ hội dành cho giao cấu
index-linked
(nói về lương bổng) tăng lên theo giá sinh hoạt
sex-reversal
đảo ngược giới tính
sex-chromosome
thể nhiễm sắc giới tính
simplex-method
phương pháp đơn hình
sex-transformation
sự chuyển đổi giới tính