Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4205

exotic

/eg'zɔtik/

tính từ

  • ở nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
  • kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ

danh từ

  • cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
  • vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào
Biến thể từ exotics số nhiều
Trái nghĩa commonordinarynative
Định nghĩa tiếng Anh

s. strikingly strange or unusual

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...