Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facilitate

/fə'siliteit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3568

“facilitates” là ngôi 3 số ít của facilitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạo điều kiện thuận lợi động từ

“Technology facilitates global communication.”Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.

Đồng nghĩa easeassistexpediteenable
Trái nghĩa hinderimpedeobstruct
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facilitate

/fə'siliteit/

ngoại động từ

  • làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Định nghĩa tiếng Anh

v. make easier v. increase the likelihood of (a response)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...