facilitate
“facilitates” là ngôi 3 số ít của facilitate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Technology facilitates global communication.”Công nghệ tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp toàn cầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
facilitate
/fə'siliteit/
ngoại động từ
- làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Định nghĩa tiếng Anh
v. make easier v. increase the likelihood of (a response)