Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“facilitated” là quá khứ phân từ của facilitate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #3568

facilitate

/fə'siliteit/

ngoại động từ

  • làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Đồng nghĩa easeassistexpediteenable
Trái nghĩa hinderimpedeobstruct
Định nghĩa tiếng Anh

v. make easier\nv. increase the likelihood of (a response)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...