Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flats” là số nhiều của flat — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2569

flat

//

  • phẳng; bẹt
  • concircularly f. phẳng đồng viên
  • locally f. (hình học) phẳng địa phương, ơclit địa phương
  • projectively f.(hình học) phẳng xạ ảnh, ơclit xạ ảnh
Đồng nghĩa levelevensmoothhorizontal
Trái nghĩa unevenbumpyhilly
Định nghĩa tiếng Anh

n. a level tract of land\nn. a shallow box in which seedlings are started\nn. a musical notation indicating one half step lower than the note named\nn. a deflated pneumatic tire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...