Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flat

/flæt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2569

“flats” là số nhiều của flat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bằng phẳng tính từ

“The surface is flat.”Bề mặt thì bằng phẳng.

Đồng nghĩa levelevensmoothhorizontal
Trái nghĩa unevenbumpyhilly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flat

//

  • phẳng; bẹt
  • concircularly f. phẳng đồng viên
  • locally f. (hình học) phẳng địa phương, ơclit địa phương
  • projectively f.(hình học) phẳng xạ ảnh, ơclit xạ ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a level tract of land n. a shallow box in which seedlings are started n. a musical notation indicating one half step lower than the note named n. a deflated pneumatic tire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...