flat
/flæt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2569
“flats” là số nhiều của flat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bằng phẳng
tính từ
“The surface is flat.”Bề mặt thì bằng phẳng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flat
//
- phẳng; bẹt
- concircularly f. phẳng đồng viên
- locally f. (hình học) phẳng địa phương, ơclit địa phương
- projectively f.(hình học) phẳng xạ ảnh, ơclit xạ ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a level tract of land n. a shallow box in which seedlings are started n. a musical notation indicating one half step lower than the note named n. a deflated pneumatic tire