Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fork

/fɔ:k/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3758

“forks” là số nhiều của fork — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái nĩa danh từ

“Please use a fork to eat your salad.”Xin hãy dùng cái nĩa để ăn salad của bạn.

Đồng nghĩa branchdividesplitprong
Trái nghĩa joinunite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fork

/fɔ:k/

danh từ

  • cái nĩa (để xiên thức ăn)
  • cái chĩa (dùng để gảy rơm...)
  • chạc cây
  • chỗ ngã ba (đường, sông)
  • (vật lý) thanh mẫu, âm thoa ((cũng) tuning fork)

thành ngữ

  1. fork of lightning
    • tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng

ngoại động từ

  • đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...)

nội động từ

  • phân nhánh, chia ngả
    • where the road forks: ở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường

thành ngữ

  1. to fork out (over, upon)
    • (từ lóng) trao; trả tiền, xuỳ ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. cutlery used for serving and eating food n. the region of the angle formed by the junction of two branches n. an agricultural tool used for lifting or digging; has a handle and metal prongs v. place under attack with one's own pieces, of two enemy pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...