founder
/'faundə/
danh từ
- thợ đúc (gang...)
- người thành lập, người sáng lập
- (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
nội động từ
- sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
- bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
- bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
ngoại động từ
- làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
- làm quỵ (ngựa)
Biến thể từ
founders số nhiều
foundered quá khứ
foundered quá khứ phân từ
foundering hiện tại phân từ
founders ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
originatorcreatorinitiator
Trái nghĩa
followerdestroyerterminator
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who founds or establishes some institution\nn. a worker who makes metal castings\nv. sink below the surface\nv. stumble and nearly fall