Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #2800

founder

/'faundə/

danh từ

  • thợ đúc (gang...)
  • người thành lập, người sáng lập
  • (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)

nội động từ

  • sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
  • bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
  • bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)

ngoại động từ

  • làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
  • làm quỵ (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who founds or establishes some institution\nn. a worker who makes metal castings\nv. sink below the surface\nv. stumble and nearly fall

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...