frater
/ri'fektəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frater
/ri'fektəri/
danh từ
- phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A monk; also, a frater house.
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A monk; also, a frater house.
Đang tải...