Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frater

/ri'fektəri/

danh từ

  • phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A monk; also, a frater house.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...