fulfill
“fulfills” là ngôi 3 số ít của fulfill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The vendor fulfilled our order within three days.”Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fulfill
/ful'fil/
ngoại động từ
- thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
- to fulfil one's hop: thực hiện nguyện vọng của mình
- thi hành
- to fulfil a command: thi hành một mệnh lệnh
- đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
- đủ (điều kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh
v put in effect v meet the requirements or expectations of v fill or meet a want or need