Từ điển Anh–Việt

112,388 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“fulfills” là ngôi 3 số ít của fulfill — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #5431

fulfill

/ful'fil/

ngoại động từ

  • thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
    • to fulfil one's hop: thực hiện nguyện vọng của mình
  • thi hành
    • to fulfil a command: thi hành một mệnh lệnh
  • đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
  • đủ (điều kiện...)
Đồng nghĩa satisfyachievecomplete
Trái nghĩa failneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v put in effect\nv meet the requirements or expectations of\nv fill or meet a want or need

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...