Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fulfill

/ful'fil/ phổ biến #5431

“fulfilling” là hiện tại phân từ của fulfill — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoàn tất (đơn hàng), thực hiện (yêu cầu) động từ

“The vendor fulfilled our order within three days.”Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.

Đồng nghĩa satisfyachievecomplete
Trái nghĩa failneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fulfill

/ful'fil/

ngoại động từ

  • thực hiện, hoàn thành, làm trọn (nhiệm vụ...)
    • to fulfil one's hop: thực hiện nguyện vọng của mình
  • thi hành
    • to fulfil a command: thi hành một mệnh lệnh
  • đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích)
  • đủ (điều kiện...)
Định nghĩa tiếng Anh

v put in effect v meet the requirements or expectations of v fill or meet a want or need

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...