funny
/'fʌni/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1789
“funnier” là so sánh hơn của funny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hài hước
tính từ
“He told a funny joke.”Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
funny
/'fʌni/
tính từ
- buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
- là lạ, khang khác
- there's something funny about this affair: có một cái gì là lạ trong việc bày
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
- (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui
danh từ
- thuyền một người chèo
Định nghĩa tiếng Anh
s. experiencing odd bodily sensations