Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funny

/'fʌni/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1789

“funnies” là số nhiều của funny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hài hước tính từ

“He told a funny joke.”Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước.

Trái nghĩa serioussaddull
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funny

/'fʌni/

tính từ

  • buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài
  • là lạ, khang khác
    • there's something funny about this affair: có một cái gì là lạ trong việc bày

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thông tục) lời nói buồn cười; câu chuyện khôi hài
  • (số nhiều) tập tranh khôi hài, tập tranh vui

danh từ

  • thuyền một người chèo
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing odd bodily sensations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...