Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gang

/gæɳ/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #2614

“gangs” là số nhiều của gang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

băng nhóm danh từ

“The gang was caught by the police.”Băng nhóm đã bị cảnh sát bắt.

Đồng nghĩa groupcrewbandmob
Trái nghĩa individualloner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gang

/gæɳ/

danh từ

  • đoàn, tốp, toán, kíp
    • a gang of workmen: một kíp công nhân
    • a gang of war prisoners: một đoàn tù binh
  • bọn, lũ
    • a gang of thieves: một bọn ăn trộm
    • the whole gang: cả bọn, cả lũ
  • bộ (đồ nghề...)
    • a gang of saws: một bộ cưa

nội động từ

  • họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up)

ngoại động từ

  • sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ

động từ

  • (Ê-cốt) đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an association of criminals n. an organized group of workmen n. tool consisting of a combination of implements arranged to work together v. act as an organized group

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...