Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

general

/'dʒenәrәl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #804

“generals” là số nhiều của general — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chung, tổng quát tính từ

“In general, I like pizza.”Nói chung, tôi thích pizza.

Biến thể từ generals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

general

//

  • chung, tổng quát, đầy đủ; tổng hợp in g. nói chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a general officer of the highest rank n. the head of a religious order or congregation n. a fact about the whole (as opposed to particular) v. command as a general

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...