Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gift

/gift/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1382

“gifting” là hiện tại phân từ của gift — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quà tặng danh từ

“I have a gift for you.”Tôi có một món quà cho bạn.

Trái nghĩa cursepenaltyloss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gift

/gift/

danh từ

  • sự ban cho, sự cho, sự tặng
    • I would not take (have) it at a gift: không cho tôi cũng lấy
  • quà tặng, quà biếu
    • birthday gifts: quà tặng vào dịp ngày sinh
  • tài, thiên tài, năng khiếu
    • a gift for poetry: tài làm thơ
    • the gift of the gab: tài ăn nói

ngoại động từ

  • tặng, biếu, cho
  • ban cho, phú cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. something acquired without compensation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...