gift
/gift/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1382
“gifts” là số nhiều của gift — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quà tặng
danh từ
“I have a gift for you.”Tôi có một món quà cho bạn.
Biến thể từ
gifts số nhiều
gifted quá khứ
gifted quá khứ phân từ
gifting hiện tại phân từ
gifts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gift
/gift/
danh từ
- sự ban cho, sự cho, sự tặng
- I would not take (have) it at a gift: không cho tôi cũng lấy
- quà tặng, quà biếu
- birthday gifts: quà tặng vào dịp ngày sinh
- tài, thiên tài, năng khiếu
- a gift for poetry: tài làm thơ
- the gift of the gab: tài ăn nói
ngoại động từ
- tặng, biếu, cho
- ban cho, phú cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. something acquired without compensation