Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glad

/glæd/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2269

“gladder” là so sánh hơn của glad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vui mừng tính từ

“I am glad to see you.”Tôi rất vui khi gặp bạn.

Biến thể từ gladder so sánh hơn
Trái nghĩa sadunhappymiserable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glad

/glæd/

tính từ

  • vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
    • to be glad to dee someone: sung sướng vui mừng được gặp ai
    • glad news: tin vui, tin mừng

thành ngữ

  1. to give the glad eye to somebody
    • (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
  2. to give the glad hand to somebody
    • tiếp đón ai niềm nở
  3. glad rags
    • (từ lóng) quần áo ngày hội
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or causing joy and pleasure; especially made happy s. eagerly disposed to act or to be of service s. feeling happy appreciation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...