Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glory

/'glɔ:ri/ Collins ★★ phổ biến #4113

“gloried” là quá khứ của glory — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vinh quang danh từ

“They celebrated their victory in all its glory.”Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình trong tất cả vinh quang.

Đồng nghĩa famehonorrenownpraise
Trái nghĩa shamedisgraceinfamy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glory

/'glɔ:ri/

danh từ

  • danh tiếng, thanh danh; sự vinh quang, sự vẻ vang, vinh dự
  • vẻ huy hoàng, vẻ rực rỡ, vẻ lộng lẫy
  • hạnh phúc ở thiên đường, cảnh tiên
    • to go to glory:(đùa cợt) lên thiên đường, về chầu trời, về nơi tiên cảnh
    • to send to glory:(đùa cợt) cho lên thiên đường, cho về chầu trời, cho về nơi tiên cảnh
  • vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
  • thời kỳ hưng thịnh, thời kỳ vinh hiển
    • to be in one's glory: trong thời kỳ vinh hiển

thành ngữ

  1. glory!; glory! be!
    • (thông tục) khoái quá

nội động từ

  • tự hào, hãnh diện
    • to glory in soemething: lấy làm hãnh diện về cái gì, tự hào về cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of high honor n. brilliant radiant beauty v. rejoice proudly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...