gravity
/'græviti/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3956
“gravities” là số nhiều của gravity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trọng lực
danh từ
“Gravity keeps us grounded on Earth.”Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
Biến thể từ
gravities số nhiều
Đồng nghĩa
seriousnessimportancesignificanceweight
Trái nghĩa
levityfrivolitytriviality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gravity
/'græviti/
danh từ
- (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
- centre of gravity: trọng tâm
- force of gravity: trọng lực
- specific gravity: trọng lượng riêng
- vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
- to preserve one's gravity: giữ được vẻ nghiêm trang
- to lose one's gravity: mất vẻ nghiêm trang
- tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (physics) the force of attraction between all masses in the universe; especially the attraction of the earth's mass for bodies near its surface n. a solemn and dignified feeling