Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravity

/'græviti/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3956

“gravities” là số nhiều của gravity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trọng lực danh từ

“Gravity keeps us grounded on Earth.”Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.

Biến thể từ gravities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravity

/'græviti/

danh từ

  • (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
    • centre of gravity: trọng tâm
    • force of gravity: trọng lực
    • specific gravity: trọng lượng riêng
  • vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
    • to preserve one's gravity: giữ được vẻ nghiêm trang
    • to lose one's gravity: mất vẻ nghiêm trang
  • tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) the force of attraction between all masses in the universe; especially the attraction of the earth's mass for bodies near its surface n. a solemn and dignified feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...