Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“greens” là số nhiều của green — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #890

green

/gri:n/

tính từ

  • xanh lá cây, (màu) lục
  • xanh; tươi
    • green fruit: quả xanh
    • green timber: gỗ tươi
    • green hide: da sống
  • đầy sức sống; thanh xuân
    • green years: tuổi xanh, tuổi thanh xuân
  • chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề; thơ ngây, cả tin
    • a green hand: thợ mới vào nghề
    • to be still green at one's job: mới làm việc còn bỡ ngỡ
    • to be not so green as to believe something: không ngây thơ đến nỗi tin một điều gì
  • tái xanh, tái ngắt (nước da)
    • to look green: tái xanh, tái mét
    • looking green with jealousy: tái đi vì ghen tức
  • (nghĩa bóng) ghen, ghen tức, ghen tị
    • a green eye: sự ghen tị
  • còn mới, chưa lành, chưa liền (vết thương)
    • a green wound: vết thương còn mới

danh từ

  • màu xanh lá cây, màu xanh lục
  • quần áo màu lục
    • to be dressed in green: mặc quần áo màu lục
  • phẩm lục (để nhuộm)
    • Paris green: phẩm lục Pa-ri
  • cây cỏ
  • bãi cỏ xanh, thảm cỏ xanh
  • (số nhiều) rau
  • (nghĩa bóng) tuổi xanh, tuổi thanh xuân; sức sống, sức cường tráng
    • in the green: đang ở tuổi thanh xuân đầy nhựa sống
  • vẻ cả tin; vẻ ngây thơ non nớt
    • do you see any green in my eye?: anh trông tôi có vẻ gì ngây thơ non nớt không?

nội động từ

  • trở nên xanh lá cây, hoá thành màu lục

ngoại động từ làm cho xanh; nhuộm lục

  • (từ lóng) bịp, lừa bịp
Đồng nghĩa emeraldlime
Trái nghĩa redbrown
Định nghĩa tiếng Anh

n. green color or pigment; resembling the color of growing grass\nn. United States labor leader who was president of the American Federation of Labor from 1924 to 1952 and who led the struggle with the Congress of Industrial Organizations (1873-1952)\nn. an environmentalist who belongs to the Green Party\nn. a river that rises in western Wyoming and flows southward through Utah to become a tributary of the Colorado River

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...